Chuyển đến nội dung

上次

shàng cì 4–4

lần trước

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán上 · 次
  • 2âm tiếtshàng cì
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.829

Từ loại: t

Các chữ Hán trong từ

  • 上shàng3 nétHSK 1
  • 次cì6 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你上次禁食是什么时候?

    Lần cuối cùng bạn nhịn ăn là khi nào?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 汤姆这次做得比上次好。

    Lần này Tom làm tốt hơn lần trước.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 上次. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi