Chuyển đến nội dung

上网

shàng wǎng 4–3

trực tuyến; kết nối với internet

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán上 · 网
  • 2âm tiếtshàng wǎng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.061

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 上shàng3 nétHSK 1
  • 网wǎng6 nétHSK 1phồn thể 網

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他在上网。

    Anh ấy đang lướt Internet.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我上网了。

    Tôi đã lên mạng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 上网. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi