Chuyển đến nội dung

上边

shàng bian 4–5

TRÊN; TRÊN

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán上 · 边
  • 2âm tiếtshàng bian
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 14.760

Từ loại: f,n

Các chữ Hán trong từ

  • 上shàng3 nétHSK 1
  • 边biān6 nétHSK 1phồn thể 邊

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我想要你睡在它上边。

    Tôi muốn bạn ngủ trên đó.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 上边. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi