Chuyển đến nội dung

今年

jīn nián 1–2

Năm nay

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán今 · 年
  • 2âm tiếtjīn nián
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 851

Từ loại: t

Các chữ Hán trong từ

  • 今jīn4 nétHSK 1
  • 年nián6 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 今年夏天很冷。

    Mùa hè này rất lạnh.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 她今年春天要去仙台。

    Cô ấy sẽ đến Sendai vào mùa xuân này.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 今年. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi