Chuyển đến nội dung

停车

tíng chē 2–1

bãi đậu xe; dừng xe

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán停 · 车
  • 2âm tiếttíng chē
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.222

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 停tíng11 nétHSK 2
  • 车chē4 nétHSK 1phồn thể 車

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这儿不能停车。

    Không có bãi đậu xe ở đây.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 这列火车在昆山车站停车吗?

    Chuyến tàu này có dừng ở ga Côn Sơn không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 停车. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi