包括
bāo kuò 1–4
to comprise; to include; to involve; to incorporate; to consist of
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán包 · 括
- 2âm tiếtbāo kuò
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 788
Từ loại: v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 包括. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 面包miàn bāoHSK 1
bánh mỳ
- 钱包qián bāoHSK 1
cái ví
- 书包shū bāoHSK 1
cặp đi học; cái túi; túi sách
- 包子bāo ziHSK 1
bánh bao; bún nhồi hấp