Chuyển đến nội dung

书包

shū bāo 1–1

cặp đi học; cái túi; túi sách

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán书 · 包
  • 2âm tiếtshū bāo
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 11.861

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 书shū4 nétHSK 1phồn thể 書
  • 包bāo5 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 书包. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi