Chuyển đến nội dung

卫生间

wèi shēng jiān 4–1–1

phòng tắm; nhà vệ sinh

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 3chữ Hán卫 · 生 · 间
  • 3âm tiếtwèi shēng jiān
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.314

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 卫wèi3 nétHSK 3phồn thể 衛
  • 生shēng5 nétHSK 1
  • 间jiān7 nétHSK 1phồn thể 間

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我当时在卫生间。

    Tôi đang ở trong phòng tắm.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我去一下卫生间。

    Tôi sẽ đi vào phòng tắm.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 卫生间. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi