Chuyển đến nội dung

出生

chū shēng 1–1

sinh

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán出 · 生
  • 2âm tiếtchū shēng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.112

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 出chū5 nétHSK 1
  • 生shēng5 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我在冬天出生。

    Tôi sinh ra vào mùa đông.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我出生在上海。

    Tôi sinh ra ở Thượng Hải.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 出生. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi