Chuyển đến nội dung

国内

guó nèi 2–4

nội địa

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán国 · 内
  • 2âm tiếtguó nèi
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.134

Từ loại: s

Các chữ Hán trong từ

  • 国guó8 nétHSK 1phồn thể 國
  • 内nèi4 nétHSK 3phồn thể 內

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 暑假我打算在国内旅行。

    Tôi dự định đi du lịch trong nước vào dịp nghỉ hè.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 国内. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi