Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “guo”
54 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtguo. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 11 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 54những từ bắt đầu bằng "guo"
- 11với trang riêng của họ
- 2trang của 50 từ
Ban đầu g · cuối cùng uo · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 1
- thanh điệu thứ 2 18
- thanh điệu thứ 3 7
- thanh điệu thứ 4 28
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 过去guò qùHSK 2
quá khứ; Trước đây; đi qua
- 国家guó jiāHSK 1
quốc gia
- 过来guò láiHSK 2
đến đây; (như một sự bổ sung) thành công; có khả năng
- 过程guò chéngHSK 3
quá trình
- 国际guó jìHSK 2
quốc tế
- 果然guǒ ránHSK 3
hóa ra; tất nhiên rồi
- 国内guó nèiHSK 3
nội địa
- 国外guó wàiHSK 1
ở nước ngoài; đối ngoại (công việc); ở nước ngoài; nước ngoài
- 果汁guǒ zhīHSK 3
nước ép trái cây
- 国庆guó qìngHSK 3
ngày quốc khánh
- 过年guò niánHSK 2
ăn mừng năm mới của Trung Quốc
Tất cả 54 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 过 | guò | u,v,d,g | đi qua; vượt qua; trợ từ biểu thị đã từng trải nghiệm | |
| 2 | 国 | guó | n | quốc gia; Quốc gia; (dạng ràng buộc) quốc gia | |
| 3 | 过分 | guò fèn | a,ad,v | excessive; undue; overly nguồn tiếng anh | |
| 4 | 国王 | guó wáng | n | king nguồn tiếng anh | |
| 5 | 锅 | guō | n,q | pot; pan; wok; cauldron; pot-shaped thing nguồn tiếng anh | |
| 6 | 过度 | guò dù | v,d,vn | excessive; over-; excess; going too far; extravagant; intemperate; overdue nguồn tiếng anh | |
| 7 | 过于 | guò yú | d | too much; excessively nguồn tiếng anh | |
| 8 | 国会 | guó huì | n | Parliament (UK); Congress (US); Diet (Japan); Legislative Yuan (Taiwan) nguồn tiếng anh | |
| 9 | 过敏 | guò mǐn | v,vn | oversensitive; allergic; allergy nguồn tiếng anh | |
| 10 | 国土 | guó tǔ | n | country's territory; national land nguồn tiếng anh | |
| 11 | 国民 | guó mín | n | nationals; citizens; people of a nation nguồn tiếng anh | |
| 12 | 过后 | guò hòu | t,v | after the event nguồn tiếng anh | |
| 13 | 国务院 | guó wù yuàn | nt | State Council (PRC); State Department (USA) nguồn tiếng anh | |
| 14 | 裹 | guǒ | v | to wrap around; bundle; parcel; package; to press into service; to pressgang; to make off with (sth) nguồn tiếng anh | |
| 15 | 国防 | guó fáng | n | national defense nguồn tiếng anh | |
| 16 | 过错 | guò cuò | n | mistake; fault; responsibility (for a fault) nguồn tiếng anh | |
| 17 | 过节 | guò jié | v,vn | to celebrate a festival; after the celebrations (i.e. once the festival is over) nguồn tiếng anh | |
| 18 | 过渡 | guò dù | v,vn | to cross over (by ferry); transition; interim; caretaker (administration) nguồn tiếng anh | |
| 19 | 过头 | guò tóu | a | to overdo it; to overstep the limit; excessively; above one's head; overhead nguồn tiếng anh | |
| 20 | 过不去 | guò bu qù | v | to make life difficult for; to embarrass; unable to make it through nguồn tiếng anh | |
| 21 | 过期 | guò qī | v,vn | to be overdue; to exceed the time limit; to expire (as in expiration date) nguồn tiếng anh | |
| 22 | 国旗 | guó qí | n | flag (of a country) nguồn tiếng anh | |
| 23 | 过滤 | guò lǜ | v,vn | to filter; filter nguồn tiếng anh | |
| 24 | 过时 | guò shí | a | old-fashioned; out of date; to be later than the time stipulated or agreed upon nguồn tiếng anh | |
| 25 | 过往 | guò wǎng | vn,v | to come and go; to have friendly relations with; in the past; previous nguồn tiếng anh | |
| 26 | 果断 | guǒ duàn | a,ad | firm; decisive nguồn tiếng anh | |
| 27 | 过日子 | guò rì zi | v | to live one's life; to pass one's days; to get along nguồn tiếng anh | |
| 28 | 过失 | guò shī | n | error; fault; (law) negligence; delinquency nguồn tiếng anh | |
| 29 | 过瘾 | guò yǐn | a,v | to satisfy a craving; to get a kick out of sth; gratifying; immensely enjoyable; satisfying; fulfilling nguồn tiếng anh | |
| 30 | 过关 | guò guān | v,vn | to cross a barrier; to get through (an ordeal); to pass (a test); to reach (a standard) nguồn tiếng anh | |
| 31 | 过早 | guò zǎo | d | premature; untimely; (dialect) to have breakfast; breakfast nguồn tiếng anh | |
| 32 | 过剩 | guò shèng | v,vn | to be excessive; to be more than is required nguồn tiếng anh | |
| 33 | 果实 | guǒ shí | n | fruit (produced by a plant); (fig.) fruits (of success etc); results; gains nguồn tiếng anh | |
| 34 | 果真 | guǒ zhēn | d,c | really; as expected; sure enough; if indeed...; if it's really... nguồn tiếng anh | |
| 35 | 国有 | guó yǒu | vn | nationalized; public; government owned; state-owned nguồn tiếng anh | |
| 36 | 国籍 | guó jí | n | nationality nguồn tiếng anh | |
| 37 | 过道 | guò dào | n | passageway; corridor; aisle nguồn tiếng anh | |
| 38 | 果园 | guǒ yuán | n | orchard nguồn tiếng anh | |
| 39 | 过问 | guò wèn | v | to show an interest in; to get involved with nguồn tiếng anh | |
| 40 | 国歌 | guó gē | n | national anthem nguồn tiếng anh | |
| 41 | 国产 | guó chǎn | b | domestically produced nguồn tiếng anh | |
| 42 | 国庆节 | guó qìng jié | t | PRC National Day (October 1st) nguồn tiếng anh | |
| 43 | 过境 | guò jìng | v,vn | to pass through a country's territory; transit nguồn tiếng anh | |
| 44 | 国宝 | guó bǎo | n | national treasure nguồn tiếng anh | |
| 45 | 过半 | guò bàn | v | over fifty percent; more than half nguồn tiếng anh | |
| 46 | 国画 | guó huà | traditional Chinese painting nguồn tiếng anh | ||
| 47 | 国情 | guó qíng | n | the characteristics and circumstances particular to a country; current state of a country nguồn tiếng anh | |
| 48 | 过硬 | guò yìng | a | to have perfect mastery of sth; to be up to the mark nguồn tiếng anh | |
| 49 | 果酱 | guǒ jiàng | n | jam nguồn tiếng anh | |
| 50 | 过意不去 | guò yì bù qù | v | to feel very apologetic nguồn tiếng anh |
Trang 1 của 2 · 50 từ mỗi trang
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.