Chuyển đến nội dung

国庆

guó qìng 2–4

ngày quốc khánh

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán国 · 庆
  • 2âm tiếtguó qìng
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 13.274

Từ loại: t,n

Các chữ Hán trong từ

  • 国guó8 nétHSK 1phồn thể 國
  • 庆qìng6 nétHSK 3phồn thể 慶

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 国庆期间,街上非常热闹。

    Trong ngày Quốc Khánh, đường phố rất sôi động.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 国庆. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi