Chuyển đến nội dung

好玩儿

hǎo wán r 3–2

dễ thương; thú vị

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 3chữ Hán好 · 玩 · 儿
  • 3âm tiếthǎo wán r
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 23.411

Từ loại: a

Các chữ Hán trong từ

  • 好hǎo6 nétHSK 1
  • 玩wán8 nétHSK 1
  • 儿ér2 nétHSK 1phồn thể 兒

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这个游戏很好玩儿。

    Trò chơi này rất thú vị.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 好玩儿. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi