Chuyển đến nội dung

开玩笑

kāi wán xiào 1–2–4

đùa giỡn; trêu chọc; đùa giỡn

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 1
  • 3chữ Hán开 · 玩 · 笑
  • 3âm tiếtkāi wán xiào
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.878

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 开kāi4 nétHSK 1phồn thể 開
  • 玩wán8 nétHSK 1
  • 笑xiào10 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我开玩笑。

    Tôi đang đùa đấy.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我不开玩笑。

    Tôi không đùa đâu.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 开玩笑. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi