Chuyển đến nội dung

开会

kāi huì 1–4

tổ chức các cuộc họp; tham dự các cuộc họp

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán开 · 会
  • 2âm tiếtkāi huì
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.398

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 开kāi4 nétHSK 1phồn thể 開
  • 会huì6 nétHSK 1phồn thể 會

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 开会. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi