Chuyển đến nội dung

空儿

kòng r 4

thời gian rảnh rỗi

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán空 · 儿
  • 2âm tiếtkòng r
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 34.728

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 空kōng8 nétHSK 2
  • 儿ér2 nétHSK 1phồn thể 兒

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我们没空儿,得赶时间。

    Chúng ta không có thời gian, chúng ta phải nhanh lên.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 空儿. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi