Chuyển đến nội dung

一块儿

yī kuài r 1–4 → 2–4

cùng nhau; cùng nhau

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 3chữ Hán一 · 块 · 儿
  • 3âm tiếtyī kuài r
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 11.449

Từ loại: d,s

Các chữ Hán trong từ

  • 一yī1 nétHSK 1
  • 块kuài7 nétHSK 1phồn thể 塊
  • 儿ér2 nétHSK 1phồn thể 兒

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我们一块儿去公园。

    Chúng ta hãy cùng nhau đi đến công viên.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 一块儿. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi