Chuyển đến nội dung

全年

quán nián 2–2

trong suốt cả năm

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán全 · 年
  • 2âm tiếtquán nián
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 15.123

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 全quán6 nétHSK 2
  • 年nián6 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这树全年常绿。

    Cây này xanh quanh năm.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 和你在一起,全年都是夏天。

    Với em quanh năm là mùa hè.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 全年. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi