Chuyển đến nội dung

南边

nán bian 2–5

phía nam; về phía nam

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán南 · 边
  • 2âm tiếtnán bian
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 17.587

Từ loại: f

Các chữ Hán trong từ

  • 南nán9 nétHSK 1
  • 边biān6 nétHSK 1phồn thể 邊

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 萨米是从南边来的。

    Sammy đến từ miền nam.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我的家在公园南边

    Nhà tôi ở phía nam của công viên

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 南边. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi