Chuyển đến nội dung

多久

duō jiǔ 1–3

bao lâu

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán多 · 久
  • 2âm tiếtduō jiǔ
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.322

Từ loại: r,a

Các chữ Hán trong từ

  • 多duō6 nétHSK 1
  • 久jiǔ3 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 所以在修以前,先问问自己:修好能用多久?

    Vì vậy trước khi tập luyện, hãy tự hỏi: Sửa chữa mất bao lâu?

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 要多久?

    Yào duō jiǔ

    Sẽ mất bao lâu?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 多久以前?

    Duō jiǔ yǐ qián

    Cách đây bao lâu?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 多久. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi