Chuyển đến nội dung

大大

dà dà 4–4

rất; ồ ạt

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán大 · 大
  • 2âm tiếtdà dà
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.550

Từ loại: d,a

Các chữ Hán trong từ

  • 大dà3 nétHSK 1
  • 大dà3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 今年我们公司的发展速度大大超过去年。

    Tốc độ phát triển của công ty chúng tôi năm nay nhanh hơn năm ngoái rất nhiều.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 大大. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi