数字
shù zì 4–4
con số; con số; số lượng; kỹ thuật số (điện tử vv)
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán数 · 字
- 2âm tiếtshù zì
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.670
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
请把这组数字写下来。
Hãy viết ra dãy số này.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 数字. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 名字míng ziHSK 1
Tên
- 大多数dà duō shùHSK 2
số đông; hầu hết
- 数量shù liàngHSK 3
số lượng; Số lượng
- 人数rén shùHSK 2
số lượng người
- 多数duō shùHSK 2
số đông; hầu hết
- 少数shǎo shùHSK 2
số lượng nhỏ; Một chút; thiểu số
- 分数fēn shùHSK 2
điểm số; phân số