Chuyển đến nội dung

生长

shēng zhǎng 1–3

phát triển; phát triển

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán生 · 长
  • 2âm tiếtshēng zhǎng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.189

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 生shēng5 nétHSK 1
  • 长zhǎng4 nétHSK 2phồn thể 長

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这棵树停止生长了。

    Cây ngừng phát triển.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 生长. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi