足球
zú qiú 2–2
bóng đá
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán足 · 球
- 2âm tiếtzú qiú
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.550
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我踢足球。
Tôi chơi bóng đá.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
我爱看足球。
Tôi thích xem bóng đá.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 足球. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 地球dì qiúHSK 2
trái đất
- 球队qiú duìHSK 2
đội thể thao
- 篮球lán qiúHSK 2
bóng rổ
- 球场qiú chǎngHSK 2
sân bóng; sân thể thao
- 网球wǎng qiúHSK 2
quần vợt; quả bóng tennis
- 打球dǎ qiúHSK 1
chơi bóng; chơi một môn bóng