Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “zu”
24 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtzu. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 6 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 24những từ bắt đầu bằng "zu"
- 6với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu z · cuối cùng u · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 3
- thanh điệu thứ 2 5
- thanh điệu thứ 3 16
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 组织zǔ zhīHSK 5
to organize; organization; (biology) tissue; (textiles) weave
- 足够zú gòuHSK 3
Đủ
- 组合zǔ héHSK 3
kết hợp; sự kết hợp; nhóm
- 足球zú qiúHSK 3
bóng đá
- 组成zǔ chéngHSK 2
hình thành; bao gồm
- 组长zǔ zhǎngHSK 2
trưởng nhóm
Tất cả 24 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 组 | zǔ | n,q,g,v | hình thành; sắp xếp; nhóm; đội; phân loại cho bộ, loạt, nhóm người, pin | |
| 2 | 阻止 | zǔ zhǐ | v,vn | to prevent; to block nguồn tiếng anh | |
| 3 | 租 | zū | v,g | thuê; điều lệ; thuê; thuê; thuế đất | |
| 4 | 足 | zú | a,d,g | foot; to be sufficient; ample nguồn tiếng anh | |
| 5 | 族 | zú | g,q | race; nationality; ethnicity; clan; by extension, social group (e.g. office workers 上班族) nguồn tiếng anh | |
| 6 | 足以 | zú yǐ | d | sufficient to...; so much so that; so that nguồn tiếng anh | |
| 7 | 祖国 | zǔ guó | n | motherland nguồn tiếng anh | |
| 8 | 组建 | zǔ jiàn | v,vn | to organize; to set up; to establish nguồn tiếng anh | |
| 9 | 阻碍 | zǔ ài | v,n,vn | to obstruct; to hinder; to block; obstruction; hindrance nguồn tiếng anh | |
| 10 | 租金 | zū jīn | n | rent nguồn tiếng anh | |
| 11 | 阻挡 | zǔ dǎng | v | to stop; to resist; to obstruct nguồn tiếng anh | |
| 12 | 租赁 | zū lìn | vn,v | to rent; to lease; to hire nguồn tiếng anh | |
| 13 | 祖先 | zǔ xiān | n | ancestors; forebears; (biology) ancestral species; ancient species from which present-day species evolved nguồn tiếng anh | |
| 14 | 祖父 | zǔ fù | n | father's father; paternal grandfather nguồn tiếng anh | |
| 15 | 阻力 | zǔ lì | n | resistance; drag nguồn tiếng anh | |
| 16 | 足迹 | zú jì | n | footprint; track; spoor nguồn tiếng anh | |
| 17 | 组装 | zǔ zhuāng | v,vn | to assemble; to put together nguồn tiếng anh | |
| 18 | 祖母 | zǔ mǔ | n | father's mother; paternal grandmother nguồn tiếng anh | |
| 19 | 阻挠 | zǔ náo | v,vn | to thwart; to obstruct (sth) nguồn tiếng anh | |
| 20 | 阻拦 | zǔ lán | v,vn | to stop; to obstruct nguồn tiếng anh | |
| 21 | 祖宗 | zǔ zōng | n | ancestor; forebear nguồn tiếng anh | |
| 22 | 祖传 | zǔ chuán | vn | passed on from ancestors; handed down from generation to generation nguồn tiếng anh | |
| 23 | 足智多谋 | zú zhì duō móu | v | resourceful; full of stratagems nguồn tiếng anh | |
| 24 | 祖籍 | zǔ jí | n | ancestral hometown; original domicile (and civil registration) nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.