Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “huang”
23 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếthuang. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 1 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 23những từ bắt đầu bằng "huang"
- 1với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu h · cuối cùng uang · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 9
- thanh điệu thứ 2 9
- thanh điệu thứ 3 4
- thanh điệu thứ 4 1
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 黄色huáng sèHSK 2
màu vàng
Tất cả 23 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 黄 | huáng | nr,a,b | màu vàng; khiêu dâm; thất bại | |
| 2 | 黄金 | huáng jīn | n | gold; golden (opportunity); prime (time) nguồn tiếng anh | |
| 3 | 谎言 | huǎng yán | n | lie nguồn tiếng anh | |
| 4 | 晃 | huǎng | v | to dazzle; to flash past nguồn tiếng anh | |
| 5 | 皇帝 | huáng dì | n | emperor nguồn tiếng anh | |
| 6 | 皇后 | huáng hòu | n | empress; imperial consort nguồn tiếng anh | |
| 7 | 慌 | huāng | a,v | to get panicky; to lose one's head; (coll.) (after 得) unbearably; terribly nguồn tiếng anh | |
| 8 | 荒唐 | huāng táng | a,an | beyond belief; preposterous; absurd; intemperate; dissipated nguồn tiếng anh | |
| 9 | 皇上 | huáng shang | n | the emperor; Your majesty the emperor; His imperial majesty nguồn tiếng anh | |
| 10 | 黄瓜 | huáng guā | n | cucumber nguồn tiếng anh | |
| 11 | 荒谬 | huāng miù | a,an | absurd; ridiculous nguồn tiếng anh | |
| 12 | 皇室 | huáng shì | n | royal family; imperial household; member of the royal family nguồn tiếng anh | |
| 13 | 黄昏 | huáng hūn | t | dusk; evening; nightfall nguồn tiếng anh | |
| 14 | 皇宫 | huáng gōng | n | imperial palace nguồn tiếng anh | |
| 15 | 荒 | huāng | g,v | desolate; shortage; scarce; out of practice; absurd; uncultivated; to neglect nguồn tiếng anh | |
| 16 | 慌乱 | huāng luàn | a,an | frenetic; hurried nguồn tiếng anh | |
| 17 | 慌张 | huāng zhāng | a | flustered; agitated nguồn tiếng anh | |
| 18 | 谎话 | huǎng huà | n | lie nguồn tiếng anh | |
| 19 | 荒凉 | huāng liáng | a,an | desolate nguồn tiếng anh | |
| 20 | 荒诞 | huāng dàn | a,an | beyond belief; incredible; preposterous; fantastic nguồn tiếng anh | |
| 21 | 恍然大悟 | huǎng rán dà wù | v | to suddenly realize; to suddenly see the light nguồn tiếng anh | |
| 22 | 晃荡 | huàng dang | v | to rock; to sway; to shake nguồn tiếng anh | |
| 23 | 慌忙 | huāng máng | ad | in a great rush; in a flurry nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.