Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “lu”
26 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtlu. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 5 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 26những từ bắt đầu bằng "lu"
- 5với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu l · cuối cùng u · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu thứ 2 3
- thanh điệu thứ 3 2
- thanh điệu thứ 4 21
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 路上lù shangHSK 1
trên đường; trên một cuộc hành trình; mặt đường
- 路线lù xiànHSK 3
tuyến đường; lộ trình; đường lối
- 录音lù yīnHSK 3
ghi lại âm thanh; ghi âm
- 路边lù biānHSK 2
bên đường
- 路口lù kǒuHSK 1
ngã tư; giao lộ
Tất cả 26 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 路 | lù | n,qv | đường; tuyến; lối; loại | |
| 2 | 录 | lù | v,g,vn | ghi chú; ghi; sao chép | |
| 3 | 露 | lù | v,g | dew; syrup; nectar; outdoors (not under cover); to show; to reveal; to betray; to expose nguồn tiếng anh | |
| 4 | 录像 | lù xiàng | n,v | to videotape; to videorecord; video recording nguồn tiếng anh | |
| 5 | 路过 | lù guò | v | to pass by or through nguồn tiếng anh | |
| 6 | 录取 | lù qǔ | v,vn | to accept an applicant (prospective student, employee etc) who passes an entrance exam; to admit (a student); to hire (a job candidate) nguồn tiếng anh | |
| 7 | 鹿 | lù | n | deer nguồn tiếng anh | |
| 8 | 陆军 | lù jūn | n | army; ground forces nguồn tiếng anh | |
| 9 | 录制 | lù zhì | v,vn | to record (video or audio) nguồn tiếng anh | |
| 10 | 路程 | lù chéng | n | route; path traveled; distance traveled; course (of development) nguồn tiếng anh | |
| 11 | 路人 | lù rén | n | passer-by; stranger nguồn tiếng anh | |
| 12 | 路面 | lù miàn | n | road surface nguồn tiếng anh | |
| 13 | 露天 | lù tiān | n | outdoors; al fresco; in the open nguồn tiếng anh | |
| 14 | 陆地 | lù dì | n | dry land (as opposed to the sea) nguồn tiếng anh | |
| 15 | 陆续 | lù xù | d | in turn; successively; one after the other; bit by bit nguồn tiếng anh | |
| 16 | 路子 | lù zi | n | method; way; approach nguồn tiếng anh | |
| 17 | 路段 | lù duàn | n | stretch of road; section of a highway or railway nguồn tiếng anh | |
| 18 | 路灯 | lù dēng | n | street lamp; street light nguồn tiếng anh | |
| 19 | 路途 | lù tú | n | (lit. and fig.) road; path nguồn tiếng anh | |
| 20 | 炉子 | lú zi | n | stove; oven; furnace nguồn tiếng anh | |
| 21 | 路况 | lù kuàng | n | road condition(s) (e.g. surface, traffic flow etc) nguồn tiếng anh | |
| 22 | 鲁莽 | lǔ mǎng | a | hot-headed; impulsive; reckless nguồn tiếng anh | |
| 23 | 录音机 | lù yīn jī | n | (tape) recording machine; tape recorder nguồn tiếng anh | |
| 24 | 炉灶 | lú zào | n | stove nguồn tiếng anh | |
| 25 | 卤味 | lǔ wèi | food prepared by stewing in soy sauce and spices nguồn tiếng anh | ||
| 26 | 芦花 | lú huā | reed catkin; reed flower nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.