Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “qing”
61 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtqing. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 16 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 61những từ bắt đầu bằng "qing"
- 16với trang riêng của họ
- 2trang của 50 từ
Ban đầu q · cuối cùng ing · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 38
- thanh điệu thứ 2 16
- thanh điệu thứ 3 4
- thanh điệu thứ 4 3
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 情况qíng kuàngHSK 3
tình huống; trường hợp
- 清楚qīng chuHSK 2
thông thoáng; hiểu
- 轻松qīng sōngHSK 4
light; gentle; relaxed; effortless; uncomplicated; to relax; to take things less seriously
- 情绪qíng xùHSK 6
mood; state of mind; moodiness
- 庆祝qìng zhùHSK 3
kỉ niệm
- 请求qǐng qiúHSK 2
lời yêu cầu; hỏi; lời yêu cầu
- 情感qíng gǎnHSK 3
cảm giác; cảm xúc
- 青年qīng niánHSK 2
thiếu niên; trẻ
- 请问qǐng wènHSK 1
Xin lỗi, tôi có thể hỏi...?
- 青少年qīng shào niánHSK 2
thiếu niên; thanh niên
- 请客qǐng kèHSK 2
tổ chức một bữa tiệc tối; chiêu đãi khách; mời đi ăn tối
- 请假qǐng jiàHSK 1
xin nghỉ phép
- 请教qǐng jiàoHSK 3
yêu cầu hướng dẫn; tham khảo ý kiến
- 晴天qíng tiānHSK 2
bầu trời quang đãng; ngày nắng
- 请进qǐng jìnHSK 1
mời vào
- 请坐qǐng zuòHSK 1
Mời ngồi
Tất cả 61 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 51 | 情理 | qíng lǐ | n | reason; sense nguồn tiếng anh | |
| 52 | 轻蔑 | qīng miè | v | scornful; disdainful; contemptuous; pejorative; disdain; contempt nguồn tiếng anh | |
| 53 | 情怀 | qíng huái | n | feelings; mood nguồn tiếng anh | |
| 54 | 倾销 | qīng xiāo | v | to dump (goods, products) nguồn tiếng anh | |
| 55 | 请柬 | qǐng jiǎn | n | invitation card; written invitation nguồn tiếng anh | |
| 56 | 倾家荡产 | qīng jiā dàng chǎn | l | to lose a family fortune (idiom) nguồn tiếng anh | |
| 57 | 清明节 | qīng míng jié | Qingming or Pure Brightness Festival or Tomb Sweeping Day, celebration for the dead (in early April) nguồn tiếng anh | ||
| 58 | 请帖 | qǐng tiě | n | invitation card; written invitation nguồn tiếng anh | |
| 59 | 清脆 | qīng cuì | a | sharp and clear; crisp; melodious; ringing; tinkling; silvery (of sound); fragile; frail; also written 轻脆 nguồn tiếng anh | |
| 60 | 清明 | qīng míng | t,a | clear and bright; sober and calm; (of a government or administration) well ordered nguồn tiếng anh | |
| 61 | 清真 | qīng zhēn | b | Islamic; Muslim; halal (of food); clean; pure nguồn tiếng anh |
Trang 2 của 2 · 50 từ mỗi trang
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.