Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “shen”
59 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtshen. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 11 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 59những từ bắt đầu bằng "shen"
- 11với trang riêng của họ
- 2trang của 50 từ
Ban đầu sh · cuối cùng en · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 34
- thanh điệu thứ 2 11
- thanh điệu thứ 3 9
- thanh điệu thứ 4 5
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 什么shén meHSK 1
Cái gì; thứ gì đó
- 身上shēn shangHSK 1
trong cơ thể; cho chính mình
- 甚至shèn zhìHSK 4
even; so much so that
- 身体shēn tǐHSK 1
cơ thể; sức khỏe
- 身边shēn biānHSK 2
bên cạnh; gần
- 身份shēn fènHSK 4
identity; aspect of one's identity (i.e. sth that one is – mayor, father, permanent resident etc); role; capacity (as in "in his capacity as a ..." 以…份); status (social, legal etc); position; rank
- 申请shēn qǐngHSK 4
to apply for sth; application form
- 什么样shén me yàngHSK 2
loại gì?
- 深刻shēn kèHSK 3
sâu; TRONG
- 深入shēn rùHSK 3
sâu; đi sâu vào
- 身份证shēn fèn zhèngHSK 3
KTP; chứng minh nhân dân
Tất cả 59 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 51 | 身不由己 | shēn bù yóu jǐ | v | without the freedom to act independently (idiom); involuntary; not of one's own volition; in spite of oneself nguồn tiếng anh | |
| 52 | 神气 | shén qì | a,n | expression; manner; vigorous; impressive; lofty; pretentious nguồn tiếng anh | |
| 53 | 甚至于 | shèn zhì yú | d | so much (that); even (to the extent that) nguồn tiếng anh | |
| 54 | 伸缩 | shēn suō | vn,v | to lengthen and shorten; flexible; adjustable; retractable; extensible; telescoping (collapsible) nguồn tiếng anh | |
| 55 | 深化 | shēn huà | v | to deepen; to intensify nguồn tiếng anh | |
| 56 | 深入人心 | shēn rù rén xīn | v | to enter deeply into people's hearts; to have a real impact on the people (idiom) nguồn tiếng anh | |
| 57 | 审定 | shěn dìng | v,vn | to examine sth and make a decision; to screen; to evaluate; to approve nguồn tiếng anh | |
| 58 | 伸张 | shēn zhāng | v,vn | to uphold (e.g. justice or virtue); to promote nguồn tiếng anh | |
| 59 | 深情厚谊 | shēn qíng hòu yì | l | deep friendship nguồn tiếng anh |
Trang 2 của 2 · 50 từ mỗi trang
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.