Chuyển đến nội dung

分组

fēn zǔ 1–3

chia nhóm; nhóm

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán分 · 组
  • 2âm tiếtfēn zǔ
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 11.653

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 分fēn4 nétHSK 1
  • 组zǔ8 nétHSK 2phồn thể 組

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你们会分组工作。

    Bạn sẽ làm việc theo nhóm.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 分组. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi