Chuyển đến nội dung

前年

qián nián 2–2

năm trước

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán前 · 年
  • 2âm tiếtqián nián
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 18.549

Từ loại: t

Các chữ Hán trong từ

  • 前qián9 nétHSK 1
  • 年nián6 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 前年我去了上海。

    Tôi đã đến Thượng Hải vào năm ngoái.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 前年. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi