半年
bàn nián 4–2
nửa năm
- HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
- 2chữ Hán半 · 年
- 2âm tiếtbàn nián
- Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 37.795
Từ loại: nr
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
她半年后就要出国了。
Cô ấy sẽ ra nước ngoài trong nửa năm nữa.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 半年. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 今年jīn niánHSK 1
Năm nay
- 去年qù niánHSK 1
năm ngoái
- 年轻nián qīngHSK 2
trẻ
- 一半yī bànHSK 1
một nửa
- 明年míng niánHSK 1
năm tới
- 新年xīn niánHSK 1
năm mới
- 青年qīng niánHSK 2
thiếu niên; trẻ
- 周年zhōu niánHSK 2
dịp kỉ niệm; hàng năm
- 少年shào niánHSK 2
tuổi trẻ sớm; thiếu niên; (văn học) tuổi trẻ
- 青少年qīng shào niánHSK 2
thiếu niên; thanh niên
- 半夜bàn yèHSK 2
nửa đêm; vào giữa đêm
- 中年zhōng niánHSK 2
tuổi trung niên
- 半天bàn tiānHSK 1
nửa ngày; dài