Chuyển đến nội dung

有一点儿

yǒu yī diǎn r 3–1–3

Một chút

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 4chữ Hán有 · 一 · 点 · 儿
  • 4âm tiếtyǒu yī diǎn r
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.000.000

Các chữ Hán trong từ

  • 有yǒu6 nétHSK 1
  • 一yī1 nétHSK 1
  • 点diǎn9 nétHSK 1phồn thể 點
  • 儿ér2 nétHSK 1phồn thể 兒

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我有一点儿事。

    Tôi có một vấn đề.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 有一点儿. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi