Chuyển đến nội dung

生命

shēng mìng 1–4

mạng sống; mạng sống

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán生 · 命
  • 2âm tiếtshēng mìng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 705

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 生shēng5 nétHSK 1
  • 命mìng8 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我爱生命。

    Tôi yêu cuộc sống.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 水就是生命。

    Nước là sự sống.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 生命. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi