Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “wang”

31 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtwang. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 7 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.

  • 31những từ bắt đầu bằng "wang"
  • 7với trang riêng của họ
  • 1trang của 50 từ

Ban đầu — · cuối cùng uang · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →

  • thanh điệu đầu tiên 1
  • thanh điệu thứ 2 6
  • thanh điệu thứ 3 14
  • thanh điệu thứ 4 10

Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.

Những từ thông dụng có âm tiết này

Tất cả 31 từ

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
1往wǎngp,vđi (theo một hướng); ĐẾN; ĐẾN; (của một chuyến tàu) hướng tới; quá khứ; trước đây
2忘wàngvquên; phớt lờ
3王wángn,nrking or monarch; best or strongest of its type; grand; great nguồn tiếng anh
4网wǎngn,vlau dọn; mạng
5望wàngvfull moon; to hope; to expect; to visit; to gaze (into the distance); to look towards; towards nguồn tiếng anh
6王子wáng zǐn,nrprince; son of a king nguồn tiếng anh
7往事wǎng shìnpast events; former happenings nguồn tiếng anh
8王国wáng guón,nrkingdom; realm nguồn tiếng anh
9旺wànga,adprosperous; flourishing; (of flowers) blooming; (of fire) roaring nguồn tiếng anh
10忘掉wàng diàovto forget nguồn tiếng anh
11往后wǎng hòutfrom now on; in the future; time to come nguồn tiếng anh
12往来wǎng láiv,vndealings; contacts; to go back and forth nguồn tiếng anh
13往常wǎng chángtusual; customary nguồn tiếng anh
14网页wǎng yènweb page nguồn tiếng anh
15妄想wàng xiǎngv,vnto attempt vainly; a vain attempt; delusion nguồn tiếng anh
16望远镜wàng yuǎn jìngnbinoculars; telescope nguồn tiếng anh
17旺盛wàng shèngavigorous; exuberant nguồn tiếng anh
18往日wǎng rìtformer days; the past nguồn tiếng anh
19王牌wáng páin,nztrump card nguồn tiếng anh
20网吧wǎng bānInternet café nguồn tiếng anh
21往返wǎng fǎnv,vnto go back and forth; to go to and fro; to do a round trip nguồn tiếng anh
22王后wáng hòunqueen nguồn tiếng anh
23往年wǎng niántin former years; in previous years nguồn tiếng anh
24忘不了wàng bù liǎovcannot forget nguồn tiếng anh
25网址wǎng zhǐnwebsite; web address; URL nguồn tiếng anh
26旺季wàng jìnbusy season; peak period; see also 季 nguồn tiếng anh
27网点wǎng diǎnn(computing) node in a network; (commerce) sales outlet; branch; service center; (illustration) screentone; halftone dot nguồn tiếng anh
28汪洋wāng yángn,zvast body of water nguồn tiếng anh
29亡羊补牢wáng yáng bǔ láovlit. to mend the pen after sheep are lost (idiom); fig. to act belatedly; better late than never; to lock the stable door after the horse has bolted nguồn tiếng anh
30望见wàng jiànvto espy; to spot nguồn tiếng anh
31网民wǎng mínnrweb user; netizen nguồn tiếng anh

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.

Tất cả các âm tiết →·Danh sách từ vựng HSK →