网络
wǎng luò 3–4
network (computing, telecommunications, transport etc)
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán网 · 络
- 2âm tiếtwǎng luò
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.462
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 网络. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 网站wǎng zhànHSK 2
trang web
- 网上wǎng shàngHSK 1
trực tuyến
- 上网shàng wǎngHSK 1
trực tuyến; kết nối với internet
- 网球wǎng qiúHSK 2
quần vợt; quả bóng tennis
- 网友wǎng yǒuHSK 1
bạn bè trực tuyến; người dùng internet