Chuyển đến nội dung

走过

zǒu guò 3–4

đi ngang qua; quá khứ

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán走 · 过
  • 2âm tiếtzǒu guò
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.277

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 走zǒu7 nétHSK 1
  • 过guò7 nétHSK 1phồn thể 過

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 走过去一点!

    Đi xa hơn một chút!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 走过. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi