Chuyển đến nội dung

不过

bù guò 4–4 → 2–4

Nhưng; Tuy nhiên; chỉ một

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán不 · 过
  • 2âm tiếtbù guò
  • Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 216

Từ loại: c,d,u

Các chữ Hán trong từ

  • 不bù4 nétHSK 1
  • 过guò7 nétHSK 1phồn thể 過

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 排了半小时我才买到,不过味道很好,不要紧。

    Tôi đã xếp hàng chờ nửa tiếng để lấy nó, nhưng nó ngon đến mức không thành vấn đề.

    từ bài đọc được chấm điểm →

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 不过. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi