Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “zou”
12 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtzou. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 4 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 12những từ bắt đầu bằng "zou"
- 4với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu z · cuối cùng ou · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu thứ 3 9
- thanh điệu thứ 4 3
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 走路zǒu lùHSK 1
đi bộ; đi bộ
- 走过zǒu guòHSK 2
đi ngang qua; quá khứ
- 走开zǒu kāiHSK 2
đi; di chuyển sang một bên
- 走进zǒu jìnHSK 2
đi vào; bước vào
Tất cả 12 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 走 | zǒu | v | đi; rời đi | |
| 2 | 走廊 | zǒu láng | n | corridor; aisle; hallway; passageway; veranda nguồn tiếng anh | |
| 3 | 揍 | zòu | v,vn | to hit; to beat (sb); (coll.) to smash (sth) nguồn tiếng anh | |
| 4 | 走私 | zǒu sī | v,vn | to smuggle; to have an illicit affair nguồn tiếng anh | |
| 5 | 奏 | zòu | v | to play music; to achieve; to present a memorial to the emperor (old) nguồn tiếng anh | |
| 6 | 走近 | zǒu jìn | v | to approach; to draw near to nguồn tiếng anh | |
| 7 | 奏效 | zòu xiào | v | to show results; to be effective nguồn tiếng anh | |
| 8 | 走投无路 | zǒu tóu wú lù | l | to be at an impasse (idiom); in a tight spot; at the end of one's rope; desperate nguồn tiếng anh | |
| 9 | 走后门 | zǒu hòu mén | v | lit. to enter by the back door; fig. to gain influence by pull or unofficial channels; back door or under the counter connections nguồn tiếng anh | |
| 10 | 走漏 | zǒu lòu | v | to leak (information, secrets etc); to smuggle and evade tax; to suffer shrinkage (partial loss of goods due to theft etc) nguồn tiếng anh | |
| 11 | 走过场 | zǒu guò chǎng | v | to go through the motions nguồn tiếng anh | |
| 12 | 走弯路 | zǒu wān lù | v | to take an indirect route; to waste one's time by using an inappropriate method nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.