足够
zú gòu 2–4
Đủ
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán足 · 够
- 2âm tiếtzú gòu
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.692
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
今天已经足够了。
Hôm nay thế là đủ rồi.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
你有足够的时间。
Bạn có đủ thời gian.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 足够. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 能够néng gòuHSK 2
Có thể; có khả năng
- 不够bù gòuHSK 2
không đủ