不够
bù gòu 4–4 → 2–4
không đủ
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán不 · 够
- 2âm tiếtbù gòu
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.419
Từ loại: a
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
那次失败让我明白:光有热情是不够的。
Thất bại đó dạy tôi rằng chỉ đam mê thôi là chưa đủ.
只看五星好评不够,因为有些是刷出来的。
Chỉ nhìn vào các đánh giá năm sao là chưa đủ, bởi vì một số trong số đó là giả mạo.
不够吗?
Bù gòu ma
Không đủ?
từ kho ngữ liệu Tatoeba
你不够快。
Nǐ bù gòu kuài
Bạn không đủ nhanh.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 不够. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 不过bù guòHSK 2
Nhưng; Tuy nhiên; chỉ một
- 不要bù yàoHSK 2
Đừng
- 不错bù cuòHSK 2
không tệ; khá tốt
- 不同bù tóngHSK 2
khác biệt; không giống nhau
- 能够néng gòuHSK 2
Có thể; có khả năng
- 不用bù yòngHSK 1
không cần
- 不少bù shǎoHSK 2
Rất nhiều; khá nhiều
- 不行bù xíngHSK 2
không thể; không thành công
- 对不起duì bu qǐHSK 1
Lấy làm tiếc; Xin lỗi; tôi xin lỗi
- 差不多chà bu duōHSK 2
hầu hết; khoảng
- 不对bù duìHSK 1
Sai; bất thường; Lạ lùng