如果……就……
Nếu… thì…
HSK 2 · 4 ví dụ
Tốc độ
如果 đưa ra điều kiện; 就 dẫn vào kết quả. 就 thường đứng sau chủ ngữ của vế thứ hai.
Trong khẩu ngữ, 的话 có thể đặt ở cuối vế điều kiện thay cho 如果: 你不舒服的话,就休息一下。
Ví dụ
,。
Nếu ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi leo núi.
,。
Nếu anh ấy có thời gian thì để anh ấy đến.
,。
Nếu bạn thấy không khỏe thì nghỉ một lát.
,。
Nếu không có vấn đề gì, chúng ta bắt đầu.
Lưu ý
- Không bỏ 就: 如果下雨,我不去 ✗ → 如果下雨,我就不去 ✓
- Trong cấu trúc này, 就 không đứng một mình ở đầu câu.
Các từ trong các ví dụ này
Tất cả 19 các từ được sử dụng trong các ví dụ trên — chạm vào bất kỳ từ nào trong ví dụ để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới .
- 如果rú guǒHSK 2Nếu như; nếu như
- 明天míng tiānHSK 1Ngày mai
- 天气tiān qìHSK 1thời tiết
- 好hǎoHSK 1tốt; khỏe; được
- 我们wǒ menHSK 1chúng tôi; Chúng tôi
- 去qùHSK 1đi
- 爬山pá shānHSK 2Leo núi
- 他tāHSK 1anh ấy; ông ấy
- 有yǒuHSK 1có
- 来láiHSK 1đến
- 不bùHSK 1KHÔNG
- 舒服shū fuHSK 2thoải mái; cảm thấy ổn
- 的话de huàHSK 2Nếu như; if (sau mệnh đề điều kiện)
- 休息xiū xiHSK 1nghỉ; nghỉ ngơi
- 一yīHSK 1một
- 下xiàHSK 1thấp hơn; xuống
- 没有méi yǒuHSK 1Không có cái nào cả; không có; Chưa
- 问题wèn tíHSK 2câu hỏi; vấn đề
- 开始kāi shǐmớibắt đầu
Tiếp tục đi
Thêm mẫu câu HSK 2
- 是……的 Nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc cách thức
- A 比 B So sánh hai sự vật hoặc hai người
- 越来越 Ngày càng…
- 虽然……但是…… Mặc dù… nhưng…
- 因为……所以…… Bởi vì… nên…
- 过 Đã từng làm việc gì đó
- 着 Một trạng thái đang tiếp diễn
- V 得 + 样 Mức độ hoặc cách thức thực hiện hành động
- 有点儿 / 一点儿 Một chút — và vị trí sử dụng
- 又……又…… Vừa… vừa… (có hai đặc điểm cùng lúc)