A 比 B
So sánh hai sự vật hoặc hai người
HSK 2 · 4 ví dụ
Tốc độ
A 比 B + tính từ dùng để so sánh hai đối tượng. Thêm 得多, 一点儿 hoặc 多了 sau tính từ để biểu thị mức chênh lệch.
Muốn nói “không bằng”, dùng 没有: 我没有他高。
Ví dụ
。
Anh ấy cao hơn tôi.
。
Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.
。
Cái này đắt hơn cái kia nhiều.
。
Tôi nói không tốt bằng anh ấy.
Lưu ý
- Câu có 比 không dùng 很: 他比我很高 ✗ → 他比我高 ✓
- 比 dùng để so sánh tại một thời điểm; 越来越 diễn tả thay đổi theo thời gian.
Các từ trong các ví dụ này
Tất cả 15 các từ được sử dụng trong các ví dụ trên — chạm vào bất kỳ từ nào trong ví dụ để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới .
- 他tāHSK 1anh ấy; ông ấy
- 我wǒHSK 1tôi; của tôi
- 高gāoHSK 1cao
- 今天jīn tiānHSK 1Hôm nay
- 昨天zuó tiānHSK 1Hôm qua
- 冷lěngHSK 1lạnh lẽo
- 一点儿yī diǎn rHSK 1Một chút; thêm một chút nữa
- 这zhèHSK 1Cái này
- 个gèHSK 1lượng từ chung
- 贵guìHSK 1đắt
- 得déHSK 1được; phải; trợ từ bổ ngữ
- 多duōHSK 1Rất nhiều
- 说shuōHSK 1nói chuyện
- 没有méi yǒuHSK 1Không có cái nào cả; không có; Chưa
- 好hǎoHSK 1tốt; khỏe; được
Tiếp tục đi
Thêm mẫu câu HSK 2
- 是……的 Nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc cách thức
- 越来越 Ngày càng…
- 虽然……但是…… Mặc dù… nhưng…
- 因为……所以…… Bởi vì… nên…
- 如果……就…… Nếu… thì…
- 过 Đã từng làm việc gì đó
- 着 Một trạng thái đang tiếp diễn
- V 得 + 样 Mức độ hoặc cách thức thực hiện hành động
- 有点儿 / 一点儿 Một chút — và vị trí sử dụng
- 又……又…… Vừa… vừa… (có hai đặc điểm cùng lúc)