是……的
Nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc cách thức
HSK 2 · 4 ví dụ
Tốc độ
Cả hai người đều đã biết sự việc xảy ra; 是……的 dùng để nhấn mạnh chi tiết như thời gian, địa điểm, cách thức hoặc người liên quan. 是 đứng trước phần chi tiết và 的 đặt ở cuối câu.
Có thể hiểu cấu trúc này như câu trả lời cho một câu hỏi ngầm: “Bạn đến lúc nào?” — “Tôi đến hôm qua.”
Ví dụ
。
Tôi đến vào hôm qua.
。
Anh ấy đi Bắc Kinh bằng tàu hỏa.
?
Bạn đã mua nó ở đâu?
。
Chúng tôi quen nhau ở trường.
Lưu ý
- Không dùng cho việc vẫn đang diễn ra và không dùng để miêu tả thông thường; cấu trúc này nói về một hành động đã hoàn tất.
- Trong câu trả lời ngắn, 是 thường được lược bỏ: 我昨天来的。
Các từ trong các ví dụ này
Tất cả 16 các từ được sử dụng trong các ví dụ trên — chạm vào bất kỳ từ nào trong ví dụ để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới .
- 我wǒHSK 1tôi; của tôi
- 是shìHSK 1là
- 昨天zuó tiānHSK 1Hôm qua
- 来láiHSK 1đến
- 的deHSK 1trợ từ sở hữu
- 他tāHSK 1anh ấy; ông ấy
- 坐zuòHSK 1ngồi xuống
- 火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa
- 去qùHSK 1đi
- 北京běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
- 在zàiHSK 1ở; tại; đang
- 哪儿nǎ rHSK 1Ở đâu; Nơi để
- 买mǎiHSK 1mua
- 我们wǒ menHSK 1chúng tôi; Chúng tôi
- 学校xué xiàoHSK 1trường học
- 认识rèn shiHSK 1biết; nhận ra; làm quen