Chuyển đến nội dung

有点儿 / 一点儿

Một chút — và vị trí sử dụng

HSK 2 · 4 ví dụ

Tốc độ

有点儿 đứng trước tính từ và thường mang sắc thái phàn nàn nhẹ: 今天有点儿冷。

一点儿 đứng sau tính từ hoặc trước danh từ để so sánh hoặc chỉ số lượng: 便宜一点儿, 一点儿水.

Ví dụ

。

Hôm nay hơi lạnh.

。

Cái này hơi đắt.

。

Làm ơn nói chậm hơn một chút.

。

Tôi muốn uống một chút trà.

Lưu ý

  • Tính từ + 一点儿 nghĩa là “thêm một chút”; 有点儿 + tính từ nghĩa là “hơi…”.
  • Khi xin một thứ gì đó, dùng 一点儿 + danh từ: 给我一点儿水。

Các từ trong các ví dụ này

Tất cả 11 các từ được sử dụng trong các ví dụ trên — chạm vào bất kỳ từ nào trong ví dụ để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới .

  • 今天jīn tiānHSK 1Hôm nay
  • 有点儿yǒu diǎn rHSK 2Một chút; hơn là
  • 冷lěngHSK 1lạnh lẽo
  • 这zhèHSK 1Cái này
  • 个gèHSK 1lượng từ chung
  • 贵guìHSK 1đắt
  • 说shuōHSK 1nói chuyện
  • 一点儿yī diǎn rHSK 1Một chút; thêm một chút nữa
  • 我wǒHSK 1tôi; của tôi
  • 想xiǎngHSK 1muốn; nghĩ
  • 喝hēHSK 1uống

Tiếp tục đi

Thêm mẫu câu HSK 2