我去看病
A visit to the doctor
HSK 2 · 35 từ · 100% trong mức
Tốc độ
,。
Sáng nay tôi cảm thấy không khỏe.
。
Mẹ tôi đưa tôi đến bệnh viện để gặp bác sĩ.
,。
The doctor said my illness was not serious.
,。
Anh ấy bảo tôi uống nhiều nước hơn và nghỉ ngơi nhiều hơn.
,。
Tôi uống thuốc rồi về nhà đi ngủ.
Những từ trong đoạn văn này
Tất cả 22 các từ, theo thứ tự chúng xuất hiện - chạm vào một từ trong đoạn văn trên để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới ; lưu bất kỳ trong số họ vào danh sách học của bạn.
- 今天jīn tiānHSK 1Hôm nay
- 早上zǎo shangHSK 1buổi sáng
- 我wǒHSK 1tôi; của tôi
- 觉得jué deHSK 1cảm thấy; nghĩ
- 身体shēn tǐHSK 1cơ thể; sức khỏe
- 不bùHSK 1KHÔNG
- 舒服shū fuHSK 2thoải mái; cảm thấy ổn
- 妈妈mā maHSK 1mẹ; Mẹ
- 去qùHSK 1đi
- 医院yī yuànHSK 1bệnh viện
- 看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh; khám bệnh cho bệnh nhân
- 医生yī shēngHSK 1bác sĩ
- 说shuōHSK 1nói chuyện
- 得déHSK 1được; phải; trợ từ bổ ngữ
- 他tāHSK 1anh ấy; ông ấy
- 多duōHSK 1Rất nhiều
- 喝hēHSK 1uống
- 水shuǐHSK 1Nước
- 休息xiū xiHSK 1nghỉ; nghỉ ngơi
- 了leHSK 1trợ từ thể hoàn thành; rồi
- 回家huí jiāHSK 1trở về nhà
- 睡觉shuì jiàoHSK 1Ngủ
Các chữ Hán trong đoạn văn này
Nhấn vào một chữ Hán để xem thứ tự nét, bài đọc và câu ví dụ.