Chuyển đến nội dung

回家

huí jiā 2–1

trở về nhà

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán回 · 家
  • 2âm tiếthuí jiā
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 554

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 回huí6 nétHSK 1phồn thể 迴
  • 家jiā10 nétHSK 1phồn thể 傢

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 回家. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi