找东西
Finding a lost thing
HSK 3 · 64 từ · 100% trong mức
Tốc độ
,。
Yesterday morning I could not find my phone.
,。
I searched the whole room, but it was not there.
,。
I thought about it: last night I was reading in the library.
,。
I called the library, and they said nobody had seen a phone.
,。
Vào buổi chiều, tôi tìm thấy nó trong cặp sách của mình.
,。
Hóa ra nó ở bên trong mãi mà tôi không tìm thấy.
。
From now on I will put my things away properly.
Những từ trong đoạn văn này
Tất cả 35 các từ, theo thứ tự chúng xuất hiện - chạm vào một từ trong đoạn văn trên để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới ; lưu bất kỳ trong số họ vào danh sách học của bạn.
- 昨天zuó tiānHSK 1Hôm qua
- 早上zǎo shangHSK 1buổi sáng
- 我wǒHSK 1tôi; của tôi
- 找zhǎoHSK 1tìm kiếm
- 不bùHSK 1KHÔNG
- 到dàoHSK 1cho đến khi
- 的deHSK 1trợ từ sở hữu
- 手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động
- 了leHSK 1trợ từ thể hoàn thành; rồi
- 房间fáng jiānHSK 1phòng; căn phòng
- 都dōuHSK 1đều; tất cả; thủ đô
- 一yīHSK 1một
- 还是hái shiHSK 1hoặc; Vẫn
- 没有méi yǒuHSK 1Không có cái nào cả; không có; Chưa
- 想xiǎngHSK 1muốn; nghĩ
- 晚上wǎn shangHSK 1buổi tối
- 在zàiHSK 1ở; tại; đang
- 图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện
- 看kànHSK 1nhìn thấy; đọc
- 书shūHSK 1sách
- 打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi
- 他们tā menHSK 1họ
- 说shuōHSK 1nói chuyện
- 人rénHSK 1người
- 看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy
- 下午xià wǔHSK 1buổi chiều
- 书包shū bāoHSK 1cặp đi học; cái túi; túi sách
- 里lǐHSK 1trong; bên trong; dặm
- 找到zhǎo dàoHSK 1tìm thấy
- 原来yuán láiHSK 2hóa ra; lại
- 一直yī zhíHSK 2Tiếp tục đi; luôn luôn
- 里面lǐ miànHSK 3trong
- 以后yǐ hòuHSK 2sau đó; Sau đó; Sau đó; trong tương lai
- 东西dōng xiHSK 1sự vật; hàng hóa; vấn đề
- 好hǎoHSK 1tốt; khỏe; được
Các chữ Hán trong đoạn văn này
Nhấn vào một chữ Hán để xem thứ tự nét, bài đọc và câu ví dụ.