Chuyển đến nội dung

不久

bù jiǔ 4–3

không lâu (sau); trước đó quá lâu; nhanh; ngay sau đó

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán不 · 久
  • 2âm tiếtbù jiǔ
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.739

Từ loại: m,d,t

Các chữ Hán trong từ

  • 不bù4 nétHSK 1
  • 久jiǔ3 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我确定你不久就回来。

    Tôi chắc chắn bạn sẽ quay lại sớm.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 他不久就把事情淡忘了。

    Anh ấy đã sớm quên mất nó.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 不久. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi