Chuyển đến nội dung

不好意思

bù hǎo yì si 4–3–4–5

cảm thấy xấu hổ; xin lỗi (vì đã làm phiền)

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 4chữ Hán不 · 好 · 意 · 思
  • 4âm tiếtbù hǎo yì si
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.805

Từ loại: v,a

Các chữ Hán trong từ

  • 不bù4 nétHSK 1
  • 好hǎo6 nétHSK 1
  • 意yì13 nétHSK 2
  • 思sī9 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 不好意思. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi